Nhập thông tin xe để biết chu kỳ kiểm định và ngày hết hạn tiếp theo. Công cụ giúp bạn chủ động đăng kiểm đúng hạn, tránh bị phạt.
| Loại xe | Chu kỳ |
|---|---|
| Ô tô ≤9 chỗ, không kinh doanh, xe mới | Lần đầu 36 tháng |
| Ô tô ≤9 chỗ, không kinh doanh, đến 7 năm | 24 tháng |
| Ô tô ≤9 chỗ, không kinh doanh, đến 20 năm | 12 tháng |
| Ô tô ≤9 chỗ, không kinh doanh, trên 20 năm | 6 tháng |
| Ô tô kinh doanh vận tải, xe mới | Lần đầu 24 tháng |
| Ô tô tải / đầu kéo, đến 7 năm | 12 tháng |
| Xe máy (khí thải), đến 5 năm | 60 tháng |
Kết quả của công cụ là ước tính theo Thông tư 47/2024. Hãy đối chiếu Giấy chứng nhận kiểm định và thông báo của trung tâm đăng kiểm.